Giá in UV tại TP.HCM – Bảng giá chi tiết theo từng loại vật liệu

Giá in UV 2026 dao động 200đ–250.000đ/m² tùy chất liệu và số lượng. Xem bảng giá thực tế theo từng loại vật liệu để tính ngân sách chính xác trước khi đặt hàng.

Cần Dịch Vụ In UV?

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá miễn phí

Giá in UV tại TP.HCM – Bảng giá chi tiết theo từng loại vật liệu

Giá in UV phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Giá in UV không có con số cố định – mức giá bạn nhận được từ bất kỳ xưởng nào ở TPHCM đều được tính từ ít nhất 4-5 yếu tố cộng lại.

Loại vật liệu là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. In trên decal PP thông thường rẻ hơn hẳn so với in trực tiếp lên inox hay kính cường lực. Lý do là bề mặt càng phức tạp hoặc càng đặc biệt, thời gian cài đặt máy và lượng mực tiêu thụ đều tăng theo. Ví dụ, in UV trên inox yêu cầu điều chỉnh khoảng cách đầu phun và tốc độ in khác hẳn so với in trên mica phẳng.

Khổ in và kích thước cũng tác động rõ rệt đến đơn giá. Một đơn in lẻ khổ A4 thường có giá/m² cao hơn đơn in cuộn khổ lớn vì hiệu suất máy không được tận dụng tối đa. Nếu bạn cần in nhiều mẫu nhỏ, ghép file sẽ giúp giảm chi phí đáng kể.

Số lượng có ảnh hưởng rõ với decal và tem nhỏ. Ngưỡng giảm giá thực sự bắt đầu từ khoảng 500-1.000 sản phẩm tùy loại. Với vật liệu cứng (mica, inox, kính), số lượng ít ảnh hưởng hơn vì giá chủ yếu tính theo m².

Công đoạn phủ thêm – bế hình, cán màng bóng/mờ, hoặc phủ UV định vị 3D (spot UV) – thường không nằm trong giá in cơ bản. Mỗi công đoạn này tính riêng và có thể cộng thêm 20-60% vào tổng chi phí.

Mức độ gấp cũng là yếu tố ít được chú ý. Đơn cần giao trong ngày hoặc dưới 24 giờ thường phát sinh phụ phí 15-30% tùy xưởng. Đặt trước 2-3 ngày làm việc là cách đơn giản nhất để tránh khoản này.

Lưu ý thêm: Giá máy in UV cơ bản hiện vào khoảng 200-500 triệu VNĐ (2026), còn máy hybrid khổ lớn cho sản xuất công nghiệp có thể lên đến vài tỷ đồng. Chi phí đầu tư thiết bị này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu giá dịch vụ – xưởng dùng máy cao cấp hơn có thể in nhanh hơn và đạt chất lượng tốt hơn, nhưng giá thường cao hơn một chút so với xưởng nhỏ.

TƯ VẤN BÁO GIÁ IN ẤN
Công nghệ in uv mới nhất
Khổ in lớn, nhỏ
Màu đẹp, giá in rẻ

Bảng giá in UV theo từng chất liệu và khổ in tại TPHCM

Phần này phân tích giá theo từng nhóm vật liệu – từ nhỏ đến lớn, từ đơn giản đến phức tạp – để bạn dễ dàng xác định ngân sách phù hợp.

Nhóm 1 – Decal và tem nhỏ: Đây là nhóm phổ biến nhất cho F&B, bán lẻ, và sự kiện. Giá dao động từ 200-500đ/cái (không cán màng, số lượng từ 500 cái trở lên, năm 2026). Nếu thêm cán màng bóng hoặc mờ, đơn giá tăng thêm khoảng 20-40% tùy loại màng. Bế theo hình phức tạp cũng tính phí riêng – hỏi trước khi chốt đơn.

Nhóm 2 – Decal PP, PVC khổ thông thường: Mức giá phổ biến là 80.000-150.000 VNĐ/m² cho số lượng trung bình. Chất liệu PP matte thường rẻ hơn PVC dày hoặc decal chống cào. Nếu bạn dùng film cao cấp hơn như decal trong suốt hoặc decal phản quang, mức giá thường nằm ở khoảng 150.000-250.000 VNĐ/m².

Nhóm 3 – In UV trực tiếp trên vật liệu cứng: Đây là nhóm giá biến động nhiều nhất vì phụ thuộc cả vào vật liệu và công in. Mica thường từ 150.000-300.000 VNĐ/m² (chưa tính vật liệu), inox từ 180.000-350.000 VNĐ/m² tùy độ phân giải. Máy in UV flatbed hiện đạt 1440-2880 DPI (2026) – mức DPI cao hơn thường đi kèm với giá cao hơn khoảng 15-20%.

Riêng với kính: Báo giá thường tách thành 2 khoản – giá kính và phí công in – vì giá kính biến động theo thị trường vật liệu xây dựng. Đây là điểm ít xưởng giải thích rõ khi báo giá ban đầu.

Độ chuẩn màu khi in UV trên mica có thể đạt 85-90% so với file gốc (2026) nếu file được chuẩn bị đúng chuẩn CMYK. Thời gian hoàn thành một lượt in trên mica chỉ khoảng 5-8 phút – nhanh hơn nhiều so với các phương pháp in truyền thống.

Bảng giá in UV tham khảo theo chất liệu (TPHCM, 2026) - INUV247
Bảng giá in UV tham khảo theo chất liệu (TPHCM, 2026)
Nhóm 1 — Decal và tem nhỏ: F&B, bán lẻ, sự kiện - INUV247
Nhóm 1 — Decal và tem nhỏ: F&B, bán lẻ, sự kiện

Bảng giá in UV tham khảo theo chất liệu (TPHCM, 2026)

Loại sản phẩmĐơn vịMức giá tham khảoGhi chú
Decal/tem nhỏ (không cán màng)đ/cái200-500đSL ≥500 cái
Decal PP, PVC thông thườngVNĐ/m²80.000-150.000SL trung bình
Decal film cao cấp (trong suốt, chống cào)VNĐ/m²150.000-250.000Tùy loại film
In UV trực tiếp trên micaVNĐ/m²150.000-300.000Chưa tính vật liệu
In UV trực tiếp trên inoxVNĐ/m²180.000-350.000DPI 1440-2880
In UV trực tiếp trên kínhBáo giá theo đơnBiến độngTách riêng: kính + công in
In UV trên gỗ, MDFVNĐ/m²120.000-250.000Tùy độ xử lý bề mặt

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo thị trường in UV TPHCM 2026, thông số kỹ thuật nhà sản xuất máy in

Chi phí ẩn nào thường không được báo giá trước?

Nhiều khách đặt in lần đầu bị hụt ngân sách không phải vì giá in tăng, mà vì những khoản tính thêm không được đề cập ngay từ đầu.

Phí chỉnh file là khoản phổ biến nhất. Nếu file thiết kế bạn gửi không đúng chuẩn – sai hệ màu (để RGB thay vì CMYK), độ phân giải thấp hơn 150 DPI, hoặc thiếu vùng bleed – xưởng thường tính phí chỉnh sửa riêng, dao động từ 50.000-200.000đ tùy mức độ can thiệp. Cách phòng tránh đơn giản: hỏi trước xưởng về yêu cầu file, hoặc gửi file để họ kiểm tra trước khi chốt đơn.

Phí bế hình phức tạp thường bị bỏ qua. Nếu sản phẩm cần bế theo hình dạng không chuẩn (không phải hình chữ nhật hay tròn đơn giản), phí dao động thêm 10-30% tùy độ phức tạp của dao bế. Với tem có hình thù đặc thù như logo, phí bế đôi khi còn cao hơn phí in.

Phí lớp phủ thêm – cán màng, spot UV, phủ lớp chống nước – hầu như không bao giờ nằm trong báo giá cơ bản. Cần yêu cầu báo giá trọn gói và liệt kê rõ từng hạng mục muốn thêm.

Phí đóng gói và vận chuyển vật liệu cứng cũng là khoản hay bị quên. Sản phẩm in trên inox, mica, hoặc kính cần đóng gói đặc biệt để tránh trầy xước – phí này thường tính riêng với đơn hàng giao tận nơi.

Phụ phí gấp đáng lưu ý cuối cùng: đơn cần hoàn thành dưới 24 giờ thường cộng thêm 15-30% tùy xưởng. Đây là khoản hoàn toàn có thể tránh được nếu bạn lên lịch đặt in trước.

Một xu hướng đáng chú ý năm 2026: nhiều xưởng đang chuyển sang dùng UV varnish low-VOC, giúp giảm 40-50% khí thải so với mực UV thông thường. Loại mực này thân thiện môi trường hơn nhưng chi phí mực cao hơn khoảng 10-15% – có thể được tính vào giá sản phẩm hoặc báo riêng tùy chính sách từng đơn vị.

Chi phí ẩn nào thường không được báo giá trước? - INUV247
Chi phí ẩn nào thường không được báo giá trước?

Khi nào nên chọn in UV thay vì in offset hoặc in thường?

Khi nào nên chọn in UV thay vì in offset hoặc in thường? - INUV247
Khi nào nên chọn in UV thay vì in offset hoặc in thường?

In UV phù hợp với những tình huống cụ thể – không phải lúc nào cũng là lựa chọn rẻ nhất hay nhanh nhất, nhưng có những trường hợp chỉ in UV mới làm được.

Khi vật liệu không phải giấy thông thường. In offset chỉ in được trên giấy và một số loại film nhất định. Nếu bạn cần in lên mica, inox, kính, gỗ, hoặc acrylic – in UV flatbed là lựa chọn gần như duy nhất cho bám dính trực tiếp không cần chuyển nhiệt.

Khi số lượng nhỏ và đa dạng mẫu. In offset yêu cầu in từ 500-1.000 bản trở lên để có giá hợp lý, vì cần làm bản kẽm trước. In UV có thể in từ 1 sản phẩm, phù hợp khi bạn cần thử mẫu, in sự kiện số lượng ít, hoặc cần nhiều mẫu khác nhau trong cùng một đơn.

Khi cần giao nhanh. Mực UV khô ngay sau khi in nhờ đèn LED UV – thời gian xử lý một lượt in trên mica chỉ khoảng 5-8 phút (2026), không cần chờ khô thêm như in truyền thống. Đây là lợi thế rõ khi bạn có deadline gấp.

Khi cần màu sắc chuẩn với file gốc. In UV trên mica đạt độ chuẩn màu 85-90% so với file gốc nếu file đúng chuẩn kỹ thuật. Phù hợp cho biển hiệu thương hiệu, backdrop showroom, hoặc sản phẩm cần nhất quán màu sắc giữa các lần in.

Ngược lại, nếu bạn cần in số lượng lớn trên giấy – từ 5.000 tờ trở lên – in offset vẫn rẻ hơn và phù hợp hơn. In UV trở nên có lợi thế kinh tế rõ rệt với đơn hàng dưới 2.000 sản phẩm hoặc khi vật liệu in không phải giấy.

Cách tính ngân sách in UV không bị vượt chi

Bước đầu tiên khi lên ngân sách là quy ra m² thực tế. Thay vì hỏi “in cái này bao nhiêu tiền?”, hãy đo diện tích in chính xác và yêu cầu báo giá theo m². Điều này giúp bạn so sánh báo giá từ nhiều đơn vị một cách công bằng – vì cùng một sản phẩm nhưng kích thước khác nhau, giá/cái sẽ không phản ánh đúng.

Thứ hai, hỏi báo giá ở 3 mức số lượng – ví dụ: 200 / 500 / 1.000 cái. Nhiều khách đặt 200 cái vì nghĩ đủ dùng, nhưng nếu thấy bảng giá, chênh lệch chi phí/cái giữa 200 và 1.000 cái có thể từ 25-35%. Đặt thêm một lần thường có lợi hơn đặt lại sau.

Thứ ba, yêu cầu báo giá trọn gói – liệt kê rõ: phí file (nếu có), phí in, phí bế, phí cán màng (nếu cần), và phí vận chuyển. Báo giá theo từng hạng mục riêng giúp bạn biết mình đang trả tiền cho cái gì và dễ điều chỉnh nếu cần cắt bớt công đoạn.

Thứ tư, đặt mẫu thử trước khi chạy hàng loạt. Với vật liệu lạ (inox cao cấp, kính cường lực, gỗ tự nhiên), in thử 1-2 tấm để kiểm tra màu sắc và bám dính trước khi chạy cả lô. Chi phí in thử thường dưới 200.000-300.000đ nhưng có thể giúp tránh mất cả đơn hàng.

Thứ năm, lên lịch đặt sớm vào mùa cao điểm. Cuối năm, Tết, và mùa lễ hội là thời điểm xưởng kín lịch nhất. Đặt trước 5-7 ngày làm việc để tránh phụ phí gấp và có thời gian sửa đổi nếu mẫu thử chưa ưng.

Thị trường in UV tại Việt Nam hiện có mức giá thấp hơn 20-25% so với các nước trong khu vực Đông Nam Á (theo báo cáo ngành Q1/2026), một phần nhờ nguồn cung vật liệu và nhân công sản xuất nội địa đang phát triển. Điều này có nghĩa là dù giá mực UV nhập khẩu tăng khoảng 12-18% do lạm phát toàn cầu (2025-2026), mức giá dịch vụ in UV tại TPHCM vẫn cạnh tranh so với khu vực.

INUV247 báo giá thực tế thế nào – minh bạch từng hạng mục

Từ góc độ xưởng in, chúng tôi nhận thấy phần lớn khách gặp bất ngờ về chi phí không phải vì giá in cao, mà vì không biết trước có bao nhiêu hạng mục sẽ được tính. Tại INUV247, báo giá được tách thành từng dòng: công in, vật liệu, bế (nếu có), phủ lớp thêm (nếu có), và vận chuyển – để khách biết rõ đang trả cho cái gì.

Qua thực tế xử lý nhiều đơn hàng tại xưởng, chúng tôi thấy một điểm nhỏ nhưng tạo ra khác biệt lớn: khách được xem bảng giá ở 3 mức số lượng ngay từ đầu. Không ít người đổi quyết định sau khi thấy đơn giá thay đổi như thế nào khi tăng số lượng – đó là thông tin mà khách nên có trước, không phải sau khi đã chốt.

Nếu bạn đang cân nhắc một đơn in UV cụ thể – dù là decal nhỏ hay in trực tiếp lên vật liệu cứng – gửi file và kích thước qua Zalo để nhận báo giá từng hạng mục. Phản hồi trong giờ làm việc, không yêu cầu đặt cọc để hỏi giá.

Câu hỏi thường gặp

  1. In UV DTF có đắt hơn in decal thông thường không?

    In UV DTF thường đắt hơn 30-50% so với in decal PP thông thường do chi phí film chuyển nhiệt và bước ép nhiệt bổ sung. Loại này phù hợp khi in lên vải hoặc bề mặt cong – không nên dùng thay thế cho decal dán phẳng thông thường.

  2. Yếu tố nào làm tăng giá in UV nhiều nhất?

    Vật liệu in là khoản chiếm nhiều nhất, đặc biệt khi in trực tiếp lên inox, kính, hoặc acrylic cao cấp. Cộng thêm spot UV, cán màng đặc biệt, và bế hình phức tạp – ba khoản này có thể đẩy tổng chi phí tăng 40-70% so với giá in cơ bản.

  3. Đặt bao nhiêu sản phẩm thì được giảm giá đáng kể?

    Với decal và tem nhỏ, ngưỡng giảm giá rõ thường bắt đầu từ 500-1.000 cái. Với vật liệu cứng in theo m², số lượng ảnh hưởng ít hơn – giá/m² thường ổn định và không thay đổi nhiều khi tăng số tấm.

  4. Màu in bị lệch so với file gốc phải làm gì?

    Trước tiên kiểm tra file đã chuyển sang CMYK chưa – file RGB thường cho màu sai khi in. Nếu đã đúng CMYK mà vẫn lệch, yêu cầu xưởng in thử màu (print proof) trên vật liệu thực tế trước khi chạy toàn bộ đơn.

  5. Phủ spot UV tăng giá bao nhiêu so với cán màng thường?

    Spot UV thường đắt hơn cán màng glossy khoảng 30-60% tùy diện tích phủ và độ phức tạp bản phủ. Hiệu ứng nổi 3D giúp tăng nhận diện sản phẩm rõ rệt – phù hợp nhất cho bao bì cao cấp và ấn phẩm thương hiệu.

Nguồn tham khảo

  • ISO 12647-2:2013 (áp dụng 2026) – Tiêu chuẩn quốc tế kiểm soát quy trình in, ảnh hưởng đến chi phí mực và yêu cầu vật liệu đạt chuẩn màu sắc trong in UV
  • Vietnam Printing Association – VPA, Báo cáo ngành 2026 – Dữ liệu thị trường in UV Việt Nam, biến động giá mực nhập khẩu và xu hướng tăng giá dịch vụ
  • Mimaki Engineering – Product Catalog 2026 – Thông số kỹ thuật máy in UV Hybrid khổ lớn, cơ sở phân tích chi phí in theo phân khúc thiết bị
  • HP Inc. – UV Printing Costs Whitepaper 2026 – Dự báo chi phí mực UV theo công nghệ LED, xu hướng giảm chi phí vận hành dài hạn
  • SGIA (Signage & Graphics Industry Association) – Global Market Report Q1/2026 – So sánh mức giá in UV theo khu vực, định vị giá thị trường Việt Nam so với Đông Nam Á
  • Roland DG Corporation – UV Printing Price Guide 2026 – Phân khúc giá theo kích thước in và số lượng, tham chiếu cho in lẻ và in DTF
5/5 - (1 bình chọn)
🧮
Tính giá nhanh
💬 Chat Zalo 📞 Gọi ngay